Gỗ tròn là gì? Đặc điểm, kích thước, phân loại và ứng dụng
Thứ Năm, 11/12/2025, 09:59, (GMT+7)
Gỗ tròn với vẻ đẹp tự nhiên và những đường vân độc đáo, là phần thân cây được cắt ngang, giữ nguyên hình tròn. Từ những khúc gỗ tròn đơn giản này, con người đã tạo ra vô số sản phẩm hữu ích và mang đậm dấu ấn của thiên nhiên. Hãy cùng Gỗ Phương Đông tìm hiểu gỗ tròn là gì, cách phân loại, giá thành và ứng dụng của dòng gỗ nay qua nội dung bài viết sau đây.

Gỗ tròn là gì? Đặc điểm, kích thước, phân loại và ứng dụng
1. Gỗ tròn là gì?
Gỗ tròn là một loại gỗ tự nhiên hay theo thuật ngữ Tiếng Anh gọi là Log, chỉ thân cây, trục gỗ chính hoặc cành cây. Gỗ này thường giữ nguyên dạng tự nhiên hoặc được cắt thành từng phần ngắn, phần này được gọi là khúc gỗ. Gỗ tròn trong tự nhiên được khai thác bằng cách đốn hạ cây và sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Cụ thể như xây dựng, sản xuất đồ gỗ, làm củi hoặc nhiên liệu.

Gỗ tròn ngoài tự nhiên được khai thác bằng cách đốn hạ cây
Căn cứ theo luật pháp Việt Nam quy định tại Khoản 2 Điều 3 Thông tư 27/2018/TT-BNNPTNT mô tả gỗ tròn như sau: “Là gỗ còn giữ nguyên hình dạng sau khai thác, gỗ lóc lõi có đường kính đầu nhỏ từ 10cm đến dưới 20cm, chiều dài từ 01 mét trở lên hoặc có đường kính đầu nhỏ từ 20cm trở lên và chiều dài từ 30cm trở lên.”
2. Những đặc điểm của gỗ tròn là gì?
Gỗ tròn là nguyên liệu gỗ chưa qua xử lý, mang hình dạng tự nhiên của thân cây. Loại gỗ này có nhiều ứng dụng trong xây dựng và sản xuất đồ gỗ. Dưới đây là những ưu và nhược điểm chính của gỗ tròn:
Ưu điểm:
- Độ bền cao: Gỗ tròn thường có độ bền cao, đặc biệt là các loại gỗ cứng, chịu được tác động của môi trường và thời tiết.
- Tính thẩm mỹ tự nhiên: Vân gỗ tự nhiên tạo nên vẻ đẹp độc đáo và sang trọng cho sản phẩm.
- Đa dạng chủng loại: Có nhiều loại gỗ tròn khác nhau, mỗi loại có đặc tính và màu sắc riêng biệt, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng.
- Giá thành hợp lý: So với các loại gỗ đã qua xử lý, gỗ tròn thường có giá thành rẻ hơn.
- Thân thiện với môi trường: Sử dụng gỗ tròn giúp giảm thiểu lãng phí tài nguyên gỗ.

Gỗ tròn là loại gỗ thân thiện với môi trường
Nhược điểm:
- Cần xử lý nhiều: Gỗ tròn cần qua nhiều công đoạn xử lý như sấy khô, chống mối mọt, bào nhẵn… trước khi sử dụng.
- Dễ bị cong vênh, nứt nẻ: Nếu không được xử lý đúng cách, gỗ tròn dễ bị cong vênh, nứt nẻ khi thay đổi điều kiện môi trường.
- Khó tìm kích thước đồng đều: Gỗ tròn có kích thước và hình dạng không đồng đều, gây khó khăn trong quá trình sản xuất.
- Nguy cơ sâu bệnh: Gỗ tròn dễ bị tấn công bởi mối mọt, nấm mốc nếu không được bảo quản tốt.
3. Cách phân loại gỗ tròn phổ biến hiện nay
3.1. Phân loại gỗ tròn theo loại cây
- Gỗ lá rộng: Gỗ có mạch rộng, thường cứng, nặng và có vân đẹp. Ví dụ: gỗ Sồi, gỗ Óc Chó, gỗ Gõ Đỏ…
- Gỗ lá kim: Gỗ có mạch hẹp, thường mềm, nhẹ hơn gỗ lá rộng như gỗ Thông, gỗ Tùng, gỗ Bách…
3.2. Phân loại gỗ tròn theo chất lượng
- Gỗ tròn thông thường: Thường được làm từ các loại gỗ rừng trồng, gỗ tạp, có tốc độ sinh trưởng nhanh, ít vân gỗ, màu sắc không đồng đều và độ bền không cao.
- Gỗ tròn thượng hạng: Được làm từ các loại gỗ quý hiếm, gỗ tự nhiên, có vân gỗ đẹp, màu sắc đồng đều, độ bền cao và khả năng chống mối mọt tốt.
3.3. Phân loại gỗ tròn theo đường kính gỗ
- Gỗ tròn nhỏ: Có đường kính dưới 20cm được sử dụng để sản xuất ván ép, pallet…
- Gỗ tròn trung bình: Sở hữu đường kính từ 20cm đến 40cm, được sử dụng để sản xuất đồ nội thất, xây dựng…
- Gỗ tròn lớn: Với đường kính trên 40cm, sử dụng để sản xuất các sản phẩm có kích thước lớn như cột, xà…

Gỗ tròn được phân thành nhiều loại khác nhau
4. Những kích thước gỗ tròn được ứng dụng nhiều nhất
Gỗ tròn có kích thước đa dạng từ nhỏ đến lớn và dài. Kích thước gỗ tròn phụ thuộc vào loài cây và mục đích khai thác. Những cây gỗ nhỏ có đường kính chỉ từ vài cm, trong khi đó những cây gỗ lớn có khi từ 1m trở lên.
Chiều dài của gỗ tròn là yếu tố quan trọng nhất giúp người khai thác phân loại và xác định được kích thước của cây. Nhờ vào đó mà người ta sẽ đưa ra lựa chọn có khai thác hay không và ngược lại. Tổng quan thì gỗ tròn sẽ có những kích thước phổ biến như sau:
- Gỗ tròn có đường kính đầu nhỏ từ 10cm đến dưới 20cm, chiều dài phổ biến của chúng là 1m trở lên. Hoặc có đường kính đầu nhỏ lớn hơn 20cm và chiều dài từ 30cm trở lên.
- Đối với gỗ tại rừng trồng, rừng tràm thì gỗ tròn thường sẽ có đường kính đầu nhỏ là 6cm trở lên và chiều dài từ 1 mét trở lên.
- Đối với các loại gỗ thuộc danh mục thực vật rừng hoặc các khu vực rừng thuộc rừng nguy cấp thì sẽ không có sự phân biệt về kích thước.

Gỗ tròn có kích thước đa dạng
5. Cách tính m3 gỗ tròn chuẩn xác
Có nhiều cách tính khối lượng gỗ tròn khác nhau, nhưng có 2 cách đo và tính khối lượng phổ biến nhất. Đó là cách đo theo công thức “Doyle rule” tính ra MBF hay dùng cho gỗ Mỹ. Và cách đo tính ra mét khối (m3) thường được dùng ở châu Âu, châu Á.
Cách 1: Gỗ tròn của Mỹ thường được tính khối lượng bằng công thức “Doyle rule” hay “scale”:

Cách tính m3 gỗ tròn Mỹ với công thức “Doyle rule” hay “scale”
Trong đó, với “D” là đường kính của cây được đo ở đầu nhỏ ở bên trong vỏ (không tính vỏ), đơn vị tính là inch. Đây cũng là điểm khác biệt so với gỗ sồi tròn châu Âu, khi đường kính được đo ở giữa cây và đo luôn cả vỏ. Còn “L” là chiều dài của cây, đơn vị tính là feet.
Quy đổi MBF sang M3: 1 MBF = 5 M3 (Đối với gỗ tròn, số gần đúng)
Cách 2: Gỗ tròn châu Âu thường được tính khối lượng bằng công thức, brereton:

Cách tính m3 gỗ tròn châu Âu với công thức brereton
Đường kính của gỗ tròn thường được đo ở giữa cây và bao gồm cả vỏ. Tuy nhiên, trong quá trình khai thác, vận chuyển và xếp dỡ, vỏ cây có thể bị bong tróc, khiến đường kính bị giảm, dẫn đến khối lượng thực tế không khớp với danh sách gỗ nhập khẩu.
Về chiều dài, sau khi đo, thường sẽ bị trừ từ 10 – 30 cm tùy theo quy định của nhà cung cấp. Một số nhà cung cấp xác định đường kính bằng cách lấy trung bình số đo đường kính ở hai đầu cây, với đường kính được đo dưới lớp vỏ, không tính phần vỏ.
6. Gỗ tròn có giá thành bao nhiêu?
Giá gỗ tròn hiện nay đa dạng và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Sau đây là bảng giá của một số gỗ tròn phổ biến:
| STT | LOẠI GỖ | GIÁ THÀNH (VNĐ/m3) |
| 1 | Gỗ Sồi tròn | 12.000.000 – 14.000.000 |
| 2 | Gỗ Tần Bì tròn | 10.000.000 – 12.000.000 |
| 3 | Gỗ Óc Chó tròn | 20.000.000 – 25.000.000 |
| 4 | Gỗ Thông tròn | 4.000.000 – 6.000.000 |
| 5 | Gỗ Dẻ Gai tròn | 8.000.000 – 10.000.000 |
| 6 | Gỗ Dương tròn | 6.000.000 – 7.000.000 |
*Lưu ý: Đơn giá trên chỉ mang tính chất thông tin tham khảo. Bởi căn cứ trên tình hình thực tế cũng như biến động thị trường gỗ mà đơn giá gỗ tròn sẽ có sự chênh lệch.
7. Ứng dụng của gỗ tròn hiện nay
Gỗ tròn là gì và ứng dụng của nó ra sao? Hãy cùng xem thêm thông tin. Gỗ tròn với vẻ đẹp tự nhiên và độ bền cao, vẫn luôn giữ một vị trí quan trọng trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Dù công nghệ sản xuất đã phát triển, gỗ tròn vẫn được ứng dụng rộng rãi nhờ những ưu điểm riêng biệt của nó.
Trong xây dựng:
- Nhà gỗ: Gỗ tròn được sử dụng để xây dựng các ngôi nhà gỗ truyền thống, nhà gỗ nghỉ dưỡng, mang đến không gian sống gần gũi với thiên nhiên.
- Cột, dầm, xà: Gỗ tròn được dùng làm cột, dầm, xà cho các công trình xây dựng, đặc biệt là các công trình mang phong cách rustic hoặc cổ điển.
- Sàn gỗ: Gỗ tròn có thể được xẻ ra để làm ván sàn, tạo nên sàn gỗ tự nhiên với vân gỗ đẹp mắt.

Ngôi nhà gỗ truyền thống được làm từ gỗ tròn
Trong nội thất:
- Bàn ghế: Gỗ tròn được sử dụng để làm chân bàn, chân ghế, tạo nên những bộ bàn ghế mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên.
- Tủ, kệ: Gỗ tròn có thể được kết hợp với các loại gỗ khác để tạo ra tủ, kệ độc đáo.
- Đồ trang trí: Gỗ tròn được sử dụng để làm các đồ trang trí như đèn, bình hoa, tượng gỗ…
Trong sản xuất đồ gỗ:
- Ván ghép: Gỗ tròn được xẻ thành các tấm mỏng để ghép lại thành ván ghép, sử dụng trong sản xuất đồ gỗ.
- Gỗ dán: Gỗ tròn được xẻ thành các lớp mỏng để dán lại thành gỗ dán, ứng dụng trong sản xuất đồ nội thất.
Các ứng dụng khác của gỗ tròn:
- Cầu tàu, cầu cảng: Gỗ tròn được sử dụng để làm cọc, dầm cho cầu tàu, cầu cảng.
- Cột điện: Gỗ tròn dùng làm cột điện ở một số vùng nông thôn.
- Nguyên liệu cho giấy: Gỗ tròn được nghiền nhỏ để làm nguyên liệu sản xuất giấy.
- Nhiên liệu: Gỗ tròn được sử dụng làm củi đốt.
8. Gỗ tròn và gỗ xẻ có điểm gì khác biệt?
Gỗ tròn và gỗ xẻ là hai dạng nguyên liệu gỗ khác nhau, mỗi loại có những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt trong sản xuất. Dưới đây là bảng thông tin so sánh chi tiết giữa hai loại gỗ này.
| Đặc điểm | Gỗ tròn | Gỗ xẻ |
| Hình dạng | Hình trụ, tròn | Tấm, thanh, hộp |
| Bề mặt | Bề mặt tự nhiên, có thể còn vỏ cây | Bề mặt phẳng, đã qua gia công |
| Kích thước | Đường kính và chiều dài thay đổi tùy từng cây | Chiều dài, chiều rộng, độ dày được quy định theo tiêu chuẩn |
| Độ ẩm | Độ ẩm tự nhiên cao hơn | Độ ẩm thường được điều chỉnh đến mức tiêu chuẩn |
| Giá trị | Thấp hơn (do chưa qua xử lý) | Cao hơn (do đã qua gia công) |
| Ứng dụng | Nguyên liệu cho các sản phẩm gỗ khác, xây dựng, làm củi | Nội thất, xây dựng, đóng gói |
| Ưu điểm | Giá thành rẻ, dễ tìm | Dễ sử dụng, bề mặt đẹp, kích thước chuẩn |
| Nhược điểm | Cần nhiều công đoạn gia công, dễ bị cong vênh, nứt nẻ | Giá thành cao, dễ bị cong vênh nếu không được xử lý đúng cách |

Gỗ tròn chưa qua xử lý còn vỏ cây và gỗ xẻ đã cắt thành từng tấm
9. Mua gỗ tròn nhập khẩu chất lượng cao tại Gỗ Phương Đông
Gỗ Phương Đông là một trong những đơn vị uy tín cung cấp gỗ tròn chất lượng cao tại Việt Nam. Với nguồn gỗ nhập khẩu đa dạng từ các quốc gia như Mỹ, EU, Úc, Canada… đáp ứng được nhiều nhu cầu khác nhau của khách hàng.
Ngoài ra, Gỗ Phương Đông cam kết nhập khẩu trực tiếp gỗ từ đơn vị sản xuất và giao hàng nguyên đai nguyên kiện khi đến tay khách hàng với xuất xứ rõ ràng, hợp pháp. Bên cạnh đó, các kiện gỗ tròn nhập khẩu tại Gỗ Phương Đông đảm bảo chuẩn FSC về tiêu chuẩn rừng, có nguồn gốc rõ ràng.
Nếu quý khách đang có nhu cầu tìm mua gỗ tròn nhập khẩu chất lượng cao thì hãy liên hệ ngay với Gỗ Phương Đông theo hotline 0906 910 657 để được tư vấn, nhận báo giá chi tiết.
Trên đây là toàn bộ thông tin Gỗ Phương Đông chia sẻ về gỗ tròn là gì cũng như đặc điểm, phân loại, kích thước và ứng dụng của loại gỗ này. Hy vọng sẽ giúp quý khách hàng lựa chọn được loại gỗ tròn chất lượng, phù hợp với nhu cầu.
GỖ PHƯƠNG ĐÔNG – UY TÍN DẪN LỐI THÀNH CÔNG
- Trụ sở: 346/9 Đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Tp HCM
- Văn phòng: 352/2 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Tp HCM
- Kho hàng: Số 301/2, KP. 1B, Phường An Phú, Tp HCM
- Hotline: 0906.910.657
- Email: eastern@easternlumber.vn | gophuongdong@gmail.com
- Website: gophuongdong.com

